Chủ đềwords.topicBtsArmy
비티에스 · /biː.tʰiː.ʔêːt/
บีทีเอส
비티에스/biː.tʰiː.ʔêːt/bithi-etnoun
nhóm nhạc pop Hàn Quốc gồm bảy thành viên
BTS là tên viết tắt toàn cầu; tên tiếng Hàn nghĩa là hướng đạo chống đạn.
Ví dụ
BTS trình diễn single mới trên chương trình đêm khuya.
Tôi biết BTS qua video luyện nhảy.
Vé concert BTS bán hết trong vài phút.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.