비티에스 · /be.te.ˈese/

bts

비티에스/be.te.ˈese/
noun

nhóm nhạc pop Hàn Quốc gồm bảy thành viên

BTS là tên viết tắt toàn cầu; tên tiếng Hàn nghĩa là hướng đạo chống đạn.

Ví dụ

  • 01

    BTS interpretó su nuevo sencillo en el late night.

    BTS trình diễn single mới trên chương trình đêm khuya.

  • 02

    Descubrí a BTS por un vídeo de práctica de baile.

    Tôi biết BTS qua video luyện nhảy.

  • 03

    Las entradas del concierto de BTS se agotaron en minutos.

    Vé concert BTS bán hết trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
BTS là gì, nghĩa: nhóm nhạc pop Hàn Quốc gồm bảy thành viên | juin Sổ từ mở · juin.com