Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
haego, jungbok · /hɛɡo̞, t͡ɕuŋbok̚/
해고, 중복
/hɛɡo̞, t͡ɕuŋbok̚/noun
해고, 중복
영국 영어에서는 주로 정리해고를 의미하고, 기술 분야에서는 여분의 백업 시스템을 뜻함.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Báo cáo có quá nhiều nội dung thừa, nên biên tập viên đã cắt bỏ một số đoạn lặp lại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.