Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
리던던시 · ᄛᅵ던던시 · /rɪˈdʌn.dən.si/
redundancy
리던던시/rɪˈdʌn.dən.si/noun
the state of being no longer needed at work; unnecessary repetition
In British English often means job loss; in technical contexts means extra backup systems.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Báo cáo có quá nhiều nội dung thừa, nên biên tập viên đã cắt bỏ một số đoạn lặp lại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú