Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
cheop · /tɕʰʌp̚/
첩
/tɕʰʌp̚/noun
첩
주로 역사적·문학적 맥락에서 사용되며, 현대 법률에서는 인정되지 않는 지위입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Trong Trung Quốc cổ đại, các hoàng đế thường nuôi nhiều phi tần trong cung điện.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.