Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
컨큐바인 · /ˈkɑːn.kjʊ.baɪn/
concubine
컨큐바인/ˈkɑːn.kjʊ.baɪn/noun
a woman who lives with a man but has lower status than his wife or wives
Often used in historical or literary contexts; modern legal systems do not recognize the status.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Trong Trung Quốc cổ đại, các hoàng đế thường nuôi nhiều phi tần trong cung điện.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú