Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
cheolhoe-hada · 더ᄙᅳ헤하다 · /tɕʰʌl.hwe.ha.da/
철회하다
/tɕʰʌl.hwe.ha.da/verb
철회하다
면허·권한·위임 등을 공식적으로 거둬들일 때 쓰이며, 일상어 ‘취소하다’보다 격식 있는 동사입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhà trường đã thu hồi học bổng của cô ấy vì gian lận.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.