Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
토리케스 · 도ᄛᅵ켓 · /toɾikesɯ/
取り消す
토리케스/toɾikesɯ/torikesuverb
to cancel
Also means to revoke or take back a remark; common with reservations, orders, and applications.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhà trường đã thu hồi học bổng của cô ấy vì gian lận.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.