Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jaehwalyong · 테아ᄛᅩᆼ · /tɕɛ.ɦwa.ɾjoŋ/
재활용
/tɕɛ.ɦwa.ɾjoŋ/jaehwaryongnoun
recycling
Refers to the process or act of recycling materials; also used as a verb stem in compounds like 재활용하다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhà máy cũ đang được cải tạo thành phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.