Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
리퍼포싱 · ᄛᅵ버ᄛᅳ버싱 · /ˌriːˈpɜːrpəsɪŋ/
repurposing
리퍼포싱/ˌriːˈpɜːrpəsɪŋ/noun
the act of giving something a new use or purpose
Often used in sustainable-living and creative contexts; the verb form is 'repurpose'.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhà máy cũ đang được cải tạo thành phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú