Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
innaesim · /in.nɛ.ɕim/
인내심
/in.nɛ.ɕim/noun
인내심
불가산 명사; have, show, lose, require 등의 동사와 함께 자주 쓰임.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn lớn khi dạy em trai mình cách đạp xe.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.