Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
eolgeurei · 어ᄙᅳᆨᄙᅳᄛᅦ이 · /ʌl.ɡɯ.ɾe.i/
얼그레이
/ʌl.ɡɯ.ɾe.i/Sense 1
noun
Earl Grey
A black tea flavored with bergamot oil; often drunk plain or as a latte.
Ví dụ
Sense 2
얼그레이
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.