Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
sigak jaryo · 이각다ᄛᅩ · /ɕiɡak̚ tɕaɾjo/
시각 자료
/ɕiɡak̚ tɕaɾjo/noun
시각 자료
수업이나 발표에서 이해를 돕기 위해 쓰는 그림, 도표, 실물 등을 가리키며 복수형은 visual aids입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · shim334418
Các hỗ trợ trực quan tốt làm cho bài nói rõ ràng hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.