Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
비주얼 에이드 · ᄫᅵᄿᅮ어ᄙᅦ이드 · /ˈvɪʒ.u.əl eɪd/
visual aid
비주얼 에이드/ˈvɪʒ.u.əl eɪd/noun
a picture, chart, or object used to help explain something
Often used in teaching and presentations; the plural is visual aids.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · shim334418
Các hỗ trợ trực quan tốt làm cho bài nói rõ ràng hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú