Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
suik · /su.ik̚/
수익
/su.ik̚/noun
수익
사업이나 세금으로 얻는 수입을 가리키며, 복수형으로 여러 수입원을 나타낼 때 쓰입니다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.