Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
레비뉴 · ᄛᅦᄫᅥ누 · /ˈrɛvənuː/
revenue
레비뉴/ˈrɛvənuː/noun
income from business or taxes
Often plural when referring to multiple sources; countable in business contexts.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú