Chủ đềDầu & năng lượng
송유관
rr · /송유관/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đường ống
Từ vựng chủ đề.
Ví dụ
뉴스에서 송유관 가격을 다뤘어요.
Tin tức nói về giá đường ống.
산업에서 송유관이(가) 중요합니다.
đường ống quan trọng với công nghiệp.
사전에서 송유관 뜻을 확인했어요.
Tôi tra đường ống trong từ điển.
Trong các ngôn ngữ khác
pipeline(Tiếng Anh)pipeline(Tiếng Đức)paip(Tiếng Mã Lai)oleoduto(Tiếng Bồ Đào Nha)pipeline(Tiếng Pháp)đường ống(Tiếng Việt)трубопровод(Tiếng Nga)パイプライン(Tiếng Nhật)pipeline(Tiếng Philippines)ท่อส่ง(Tiếng Thái)पाइपलाइन(Tiếng Hindi)管道(Tiếng Trung)pipa(Tiếng Indonesia)oleoducto(Tiếng Tây Ban Nha)خط أنابيب(Tiếng Ả Rập)