Chủ đềDầu & năng lượng
파이프라인 · 바입ᄙᅡ인 · /ˈpaɪp.laɪn/
pipeline
파이프라인/ˈpaɪp.laɪn/noun
hệ thống đường ống vận chuyển dầu hoặc khí đi xa
system of pipes that transports oil or gas over long distances
Trong năng lượng, đường ống đưa dầu thô hoặc khí tự nhiên từ nơi khai thác đến cảng và nhà máy lọc dầu.
In energy contexts, a pipeline moves crude oil or natural gas from production sites to ports and refineries.
Ví dụ
Đường ống đưa dầu từ mỏ đến cảng.
Rò rỉ đường ống buộc phải tạm dừng hoạt động.
Đường ống mới có thể mất nhiều năm để được phê duyệt và xây dựng.
Từ liên quan
pipeline(Tiếng Đức)paip(Tiếng Mã Lai)oleoduto(Tiếng Bồ Đào Nha)송유관(Tiếng Hàn)pipeline(Tiếng Pháp)đường ống(Tiếng Việt)трубопровод(Tiếng Nga)パイプライン(Tiếng Nhật)pipeline(Tiếng Philippines)ท่อส่ง(Tiếng Thái)पाइपलाइन(Tiếng Hindi)管道(Tiếng Trung)pipa(Tiếng Indonesia)oleoducto(Tiếng Tây Ban Nha)خط أنابيب(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.