Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
seomyujil · 서무디ᄙᅳ · /sʌm.ju.d͡ʑil/
섬유질
/sʌm.ju.d͡ʑil/noun
섬유질
음식의 식이섬유와 옷감의 섬유를 모두 가리킴
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.