Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
dietary or textile strand · 스트ᄛᅢᆫ드 · /ˈstɹænd/
dietary or textile strand
dietary or textile strand/ˈstɹænd/noun
dietary or textile strand
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.