Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
ppang · /p͈aŋ/
빵
/p͈aŋ/noun
빵
밀가루로 구운 주식 음식. 일상에서 가장 흔히 먹는 빵을 가리킨다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · Youngpo
Chúng ta cần thêm bánh mì để làm bánh sandwich.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.