Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
브레드 · 브ᄛᅦ드 · /brɛd/
bread
브레드/brɛd/noun
bread
A staple baked food made from flour and water; also used figuratively for money in informal speech.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · Youngpo
Chúng ta cần thêm bánh mì để làm bánh sandwich.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Youngpo0 lượt thích
Mở ghi chú