Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bulgeun suyeong · 부ᄙᅳᆨᄙᅳᆫᄙᅳᄼᅮ엉 · /pul.ɡɯn su.jʌŋ/
붉은 수영
/pul.ɡɯn su.jʌŋ/noun
붉은 수영
신맛이 나는 잎으로 요리에 쓰이며, 카리브해에서는 음료용 히비스커스를 가리키기도 합니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Món súp cần thêm một chút rau chua đỏ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.