Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
레드 소럴 · ᄛᅦ드ᄼᅩᄛᅥᄙᅳ · /ˌrɛd ˈsɔːrəl/
red sorrel
레드 소럴/ˌrɛd ˈsɔːrəl/noun
tart leafy herb
Also names a hibiscus used for a spiced Caribbean drink; leaves have a sharp, lemony taste in cooking.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Món súp cần thêm một chút rau chua đỏ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
chaeyul0 lượt thích
Mở ghi chú