Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bugi · /pu.ɡi/
부기
/pu.ɡi/noun
부기
보통 불가산 명사로 쓰이며, 회계 전반보다는 일상적인 수입과 지출을 장부에 기록하는 일을 가리킵니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · chaeyul
Cô ấy học kế toán ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.