Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
파이낸셜 레코드키핑 · ᅗᅡ이낸ᄾᅥᄙᅳᄛᅦ코ᄛᅳ드키빙 · /faɪˈnænʃəl ˈrekɔːrdˌkiːpɪŋ/
financial record keeping
파이낸셜 레코드키핑/faɪˈnænʃəl ˈrekɔːrdˌkiːpɪŋ/noun
financial record-keeping
Usually uncountable; it means the day-to-day recording of money in and out, and is narrower than accounting.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.