Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
baesong · 베ᄼᅩᆼ · /pɛ.soŋ/
배송
/pɛ.soŋ/noun
배송
온라인 쇼핑에서 상품을 보내는 과정이나 배송비를 가리킬 때 자주 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chi phí vận chuyển đã tăng do giá nhiên liệu cao hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.