Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
쉬핑 · ᄾᅵ빙 · /ˈʃɪpɪŋ/
shipping
쉬핑/ˈʃɪpɪŋ/noun
the sending or transport of goods
Often uncountable; also used for delivery fees or logistics in online shopping.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chi phí vận chuyển đã tăng do giá nhiên liệu cao hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú