Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
bang-yeol-gi · 바어ᄙᅳ기 · /paŋ.jʌl.ɡi/
방열기
/paŋ.jʌl.ɡi/noun
방열기
방을 따뜻하게 하는 난방 장치나 자동차 엔진을 식히는 냉각 장치를 가리킨다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chúng tôi phải xả khí khỏi bộ tản nhiệt vì nó phát ra những tiếng động lạ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.