Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
nanbanggi · /nanbaŋɡi/
난방기
/nanbaŋɡi/noun
난방기
집 안을 따뜻하게 해주는 전기·가스 난방 장치를 가리킴.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chúng tôi phải xả khí khỏi bộ tản nhiệt vì nó phát ra những tiếng động lạ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.