Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
mangseorineun · 망서ᄛᅵᆫ느 · /maŋsʰʌɾi.nɯn/
망설이는
/maŋsʰʌɾi.nɯn/adjective
망설이는
사람의 태도나 행동을 나타내며, 결정·말·행동이 주저스러울 때 사용한다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Cô ấy do dự khi trả lời câu hỏi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.