Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
dagakhwa · /ta.kak̚.ɦwa/
다각화
/ta.kak̚.ɦwa/noun
다각화
주로 투자·사업에서 위험을 줄이려고 여러 자산이나 분야로 분산하는 것을 가리키며, 일반 맥락에서는 다양화와 비슷하게 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các công ty thường theo đuổi đa dạng hóa bằng cách thâm nhập thị trường mới hoặc phát triển các dòng sản phẩm khác nhau.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.