Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
다이버시피케이션 · 다이ᄫᅥᄛᅳᄼᅵᅗᅵ케이ᄾᅥᆫ · /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/
diversification
다이버시피케이션/daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/noun
the process of making something more diverse or varied
Common in finance for spreading investments across assets, and in business for expanding into new markets or products.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các công ty thường theo đuổi đa dạng hóa bằng cách thâm nhập thị trường mới hoặc phát triển các dòng sản phẩm khác nhau.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú