Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gieopgonggae · /ki.ʌp̚.k̕oŋ.k͈e/
기업공개
/ki.ʌp̚.k̕oŋ.k͈e/noun
기업공개
기업이 처음으로 주식을 일반 투자자에게 공개 매각하여 증권시장에 상장하는 것. 보통 IPO라고 쓴다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.