Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
initial public offering · 이니ᄾᅥᄙᅳ법ᄙᅵ코ᅗᅥᄛᅵᆼ · /ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/
initial public offering
initial public offering/ɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/noun
initial public offering
A company's first sale of shares to the public on a stock exchange; commonly written IPO in all caps.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.