Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gigeum · /ki.ɡɯm/
기금
/ki.ɡɯm/noun
기금
특정 목적을 위해 모아 둔 돈을 가리키며, 금융에서는 펀드(투자 상품)라는 뜻으로도 자주 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy quyên góp một phần lương của mình cho một quỹ môi trường mỗi tháng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.