Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
펀드 · ᅗᅥᆫ드 · /fʌnd/
fund
펀드/fʌnd/noun
a sum of money set aside for a purpose
Also used as a verb meaning to provide money for something; common in finance (mutual fund, trust fund).
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy quyên góp một phần lương của mình cho một quỹ môi trường mỗi tháng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú