Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gongyeon · /koŋ.jʌn/
공연
/koŋ.jʌn/noun
공연
연극·음악회 같은 무대 발표를 가리키며, 일의 성과나 기계·시스템의 성능을 뜻하기도 한다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Hiệu suất làm việc của cô ấy đã cải thiện rất nhiều.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.