Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gam-ga-sang-gak · 카므가ᄼᅡᆼ칵 · /kam.ɡa.saŋ.kak̚/
감가상각
/kam.ɡa.saŋ.kak̚/noun
감가상각
회계에서 자산의 원가를 내용연수에 걸쳐 배분하는 처리를 말하며, 통화 가치 하락을 가리키기도 합니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng đã gây ra sự giảm giá đáng kể về giá trị của các máy tính cũ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.