Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
겐긴 · /ɡeɴɡiɴ/
現金
겐긴/ɡeɴɡiɴ/noun
cash
Physical currency notes and coins, as opposed to electronic money or checks.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
tlaguswl0 lượt thích
Mở ghi chú