Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
캐시 · 캐ᄾᅳ · /kæʃ/
cash
캐시/kæʃ/noun
cash
Physical currency notes and coins, as opposed to electronic money or checks.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.