Chủ đềTesla
スーパーチャージャー
슈퍼차저 · /suː.paː.tɕaː.dʑaː/sūpāchājāBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mạng sạc nhanh công suất cao của Tesla cho xe điện
Tên thương hiệu thường giữ Supercharger.
Ví dụ
20分ほど補充するためスーパーチャージャーに立ち寄りました。
Chúng tôi ghé trạm sạc siêu nhanh khoảng hai mươi phút.
新しいスーパーチャージャーステーションはより速い充電に対応します。
Các trạm sạc siêu nhanh mới hỗ trợ tốc độ sạc cao hơn.
ナビが最寄りのスーパーチャージャーへ案内しました。
Điều hướng đưa chúng tôi tới trạm sạc siêu nhanh gần nhất.
Trong các ngôn ngữ khác
supercharger(Tiếng Anh)슈퍼차저(Tiếng Hàn)supercharger(Tiếng Đức)supercharger(Tiếng Indonesia)ซูเปอร์ชาร์จเจอร์(Tiếng Thái)superchargeur(Tiếng Pháp)supercharger(Tiếng Mã Lai)supercharger(Tiếng Tây Ban Nha)超级充电站(Tiếng Trung)supercharger(Tiếng Philippines)trạm sạc siêu nhanh(Tiếng Việt)supercharger(Tiếng Bồ Đào Nha)شاحن فائق(Tiếng Ả Rập)supercharger(Tiếng Nga)सुपरचार्जर(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.