Chủ đềTesla

شاحن فائق

샤힌 파이크 · /ʃaː.ħin faː.ʔiq/shahin fa'iq

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mạng sạc nhanh công suất cao của Tesla cho xe điện

Tên thương hiệu thường giữ Supercharger.

Ví dụ

  • توقفنا عند شاحن فائق لتعبئة عشرين دقيقة.

    Chúng tôi ghé trạm sạc siêu nhanh khoảng hai mươi phút.

  • شاحن فائق: محطات الشاحن الفائق الجديدة تدعم سرعات شحن أعلى.

    Các trạm sạc siêu nhanh mới hỗ trợ tốc độ sạc cao hơn.

  • قادنا التنقل إلى أقرب شاحن فائق.

    Điều hướng đưa chúng tôi tới trạm sạc siêu nhanh gần nhất.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm