Chủ đềDầu & năng lượng
roman · 베드ᄛᅩᄙᅦ오ᄛᅮ도 · /petróleo crudo/
petróleo crudo
roman/petróleo crudo/noun
dầu thô
petróleo crudo
Từ vựng chủ đề.
Vocabulario del tema.
Ví dụ
Tin tức nói về giá dầu thô.
dầu thô quan trọng với công nghiệp.
Tôi tra dầu thô trong từ điển.
Từ liên quan
crude oil(Tiếng Anh)rohöl(Tiếng Đức)minyak mentah(Tiếng Mã Lai)petróleo bruto(Tiếng Bồ Đào Nha)원유(Tiếng Hàn)dầu thô(Tiếng Việt)сырая нефть(Tiếng Nga)原油(Tiếng Nhật)crude oil(Tiếng Philippines)कच्चा तेल(Tiếng Hindi)原油(Tiếng Trung)minyak mentah(Tiếng Indonesia)نفط خام(Tiếng Ả Rập)pétrole brut(Tiếng Pháp)น้ำมันดิบ(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.