Chủ đềDầu & năng lượng
크루드 오일 · 크ᄛᅮ도이ᄙᅳ · /kruːd ɔɪl/
crude oil
크루드 오일/kruːd ɔɪl/noun
dầu thô; dầu mỏ chưa tinh chế trước khi chế biến thành nhiên liệu
unrefined petroleum taken from the ground before processing into fuel
Được giao dịch toàn cầu; nhà máy lọc dầu chuyển thành xăng, diesel và sản phẩm khác.
Traded globally; refineries convert it into gasoline, diesel, and other products.
Ví dụ
Tàu chở dầu mang dầu thô vượt đại dương.
Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành nhiên liệu.
Giá dầu thô giảm sau thông báo.
Từ liên quan
rohöl(Tiếng Đức)minyak mentah(Tiếng Mã Lai)petróleo bruto(Tiếng Bồ Đào Nha)원유(Tiếng Hàn)dầu thô(Tiếng Việt)сырая нефть(Tiếng Nga)原油(Tiếng Nhật)crude oil(Tiếng Philippines)कच्चा तेल(Tiếng Hindi)原油(Tiếng Trung)minyak mentah(Tiếng Indonesia)petróleo crudo(Tiếng Tây Ban Nha)نفط خام(Tiếng Ả Rập)pétrole brut(Tiếng Pháp)น้ำมันดิบ(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.