Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
디스 시즌 · ᄳᅵᆺᄼᅵᅀᅥᆫ · /ðɪs ˈsiːzən/
this season
디스 시즌/ðɪs ˈsiːzən/phrase
the current season
Used for the present sports, fashion, TV, or weather season rather than a calendar year.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú