Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
더 커런트 시즌 · ᄳᅥ커ᄛᅥᆫ드ᄼᅵᅀᅥᆫ · /ðə ˈkʌrənt ˈsiːzən/
the current season
더 커런트 시즌/ðə ˈkʌrənt ˈsiːzən/phrase
the current season
Used for the present sports, fashion, TV, or weather season rather than a calendar year.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.