Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
something that is owned · 서므ᄯᅵᆼ대티ᅀᅩ운드 · /ˈsʌmθɪŋ ðæt ɪz oʊnd/
something that is owned
something that is owned/ˈsʌmθɪŋ ðæt ɪz oʊnd/noun
something that is owned
Also used in sports for control of the ball or in legal contexts for ownership.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.