Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
퍼제션 · 버ᅀᅦ선 · /pəˈzɛʃən/
possession
퍼제션/pəˈzɛʃən/noun
something that is owned
Also used in sports for control of the ball or in legal contexts for ownership.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344181 lượt thích
Mở ghi chú