Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
스무드 · ᄼᅳ무ᄳᅳ · /smuːð/
smooth
스무드/smuːð/adjective
having an even surface; free from roughness
also describes movement or speech that is effortless and polished
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Sự chuyển cảnh giữa các cảnh diễn ra mượt mà và tự nhiên.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú